Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các từ phủ định như không, chưa để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ti hào
Từng chữ
- 丝tisợi tơ
- 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: một chút
Câu ví dụ
- 他对这件事情没有丝毫兴趣。
Anh ấy không có một chút hứng thú nào đối với việc này.
- 听到这个消息,她脸上没有丝毫表情。
Nghe thấy tin này, trên mặt cô ấy không có một chút biểu cảm nào.
- 我们绝对不能有丝毫的马虎。
Chúng ta tuyệt đối không thể có một chút cẩu thả nào.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.