Từ vựng tiếng Trung
sī*háo丝
毫
Nghĩa tiếng Việt
một chút
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
丝
Bộ: 糸 (chỉ, tơ)
5 nét
毫
Bộ: 毛 (lông)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '丝' có nghĩa là sợi tơ, thể hiện sự mảnh khảnh, nhỏ bé.
- Chữ '毫' gồm bộ '毛' chỉ lông và phần còn lại gợi ý về sự nhỏ bé, tinh tế.
→ Từ '丝毫' mang nghĩa là một chút, một tí, dùng để chỉ một lượng rất nhỏ.
Từ ghép thông dụng
丝毫不
không một chút nào
毫不
không một chút nào
丝毫无损
không tổn hại chút nào