Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự tuyệt đối
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất ti nhất hào
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 丝tisợi tơ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我没拿你一丝一毫。
Tôi không lấy của bạn một chút nào cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.