Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

con ốc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螺 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 累 (Luỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là loài sinh vật, 累 cho âm đọc gần với luó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: loa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loa": con Trùng (虫) mang vỏ xoắn Luỵ (累) — hình ảnh con ốc cuộn tròn từng vòng.

Gương Hán-Việt

loa trong "loa kèn", "loa phóng thanh" — hình dạng xoắn như vỏ ốc

Mở khoá kiến thức

Biết 螺 mở khoá: 螺丝 (đinh vít), 螺旋 (xoắn ốc), 田螺 (ốc đồng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 螺 là chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài sinh vật, 累 biểu âm. Chữ chỉ con ốc xoắn, vỏ ốc hình xoắn ốc đặc trưng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 田螺肉很鲜美。Tián luó ròu hěn xiānměi. thanh 2

    Thịt ốc đồng rất ngon ngọt.

  • 这个螺丝松了。Zhège luósī sōng le. thanh 4

    Cái đinh vít này bị lỏng rồi.

  • 螺旋形的楼梯很漂亮。Luóxuán xíng de lóutī hěn piàoliang. thanh 2

    Cầu thang xoắn ốc rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luó, nhưng 罗 là mạng lưới/họ Luo, không liên quan đến sinh vật

  • cùng âm luò, dễ nhầm khi viết tắt pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.