Từ vựng tiếng Trung
luó*sī*dīng螺
丝
钉
Nghĩa tiếng Việt
ốc vít
3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
螺
Bộ: 虫 (sâu bọ)
17 nét
丝
Bộ: 糸 (tơ)
5 nét
钉
Bộ: 钅 (kim loại)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 螺: Bao gồm bộ '虫' (sâu bọ) và phần âm '罗', thể hiện ý nghĩa về loại sinh vật nhỏ hoặc liên quan đến các con ốc.
- 丝: Với bộ '糸' thể hiện ý nghĩa về sợi tơ, mang ý nghĩa về sự mềm mại và liên kết.
- 钉: Bộ '钅' chỉ liên quan đến kim loại, kết hợp với '丁' để tạo nên ý nghĩa của vật nhỏ làm bằng kim loại.
→ 螺丝钉: chỉ một vật nhỏ, thường làm bằng kim loại, dùng để cố định hoặc kết nối các vật thể lại với nhau, như ốc vít.
Từ ghép thông dụng
螺旋
vòng xoắn ốc
丝绸
lụa
钉子
đinh