Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa螺丝 thường chỉ ốc vít nói chung; 螺丝钉 (đinh vít có đầu) và 螺丝帽/螺母 (đai ốc) là hai bộ phận phải có nhau.
Câu ví dụ
- 他用螺丝刀把螺丝拧紧了。
Anh ấy dùng tua vít vặn chặt đinh vít.
- 这个螺丝松了,需要重新固定。
Đinh vít này bị lỏng, cần phải vặn lại.
- 桌腿上的螺丝要定期检查是否松动。
Đinh vít trên chân bàn cần được kiểm tra định kỳ xem có bị lỏng không.
- 装配线上的工人每天要拧成千上万颗螺丝。
Công nhân trên dây chuyền lắp ráp mỗi ngày phải vặn hàng chục nghìn đinh vít.
Kết hợp thường gặp
- 螺丝刀
tua vít
- 拧螺丝
vặn đinh vít
- 螺丝帽
đai ốc
- 螺丝钉
đinh vít (dạng đinh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.