Từ vựng tiếng Trung
luó*sī

Nghĩa tiếng Việt

Loa ti — đinh vít, ốc vít; chi tiết cơ khí có ren xoắn dùng để ghép chặt các bộ phận.

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (côn trùng)

17 nét

Bộ: ()

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

螺丝 thường chỉ ốc vít nói chung; 螺丝钉 (đinh vít có đầu) và 螺丝帽/螺母 (đai ốc) là hai bộ phận phải có nhau.

Câu ví dụ

  • 他用螺丝刀把螺丝拧紧了。Tā yòng luósīdāo bǎ luósī nǐng jǐn le. thanh 1

    Anh ấy dùng tua vít vặn chặt đinh vít.

  • 这个螺丝松了,需要重新固定。Zhège luósī sōng le, xūyào chóngxīn gùdìng. thanh 4

    Đinh vít này bị lỏng, cần phải vặn lại.

  • 桌腿上的螺丝要定期检查是否松动。Zhuōtuǐ shàng de luósī yào dìnqī jiǎnchá shìfǒu sōngdòng. thanh 1

    Đinh vít trên chân bàn cần được kiểm tra định kỳ xem có bị lỏng không.

  • 装配线上的工人每天要拧成千上万颗螺丝。Zhuāngpèi xiàn shàng de gōngrén měitiān yào nǐng chéngqiān shàngwàn kē luósī. thanh 1

    Công nhân trên dây chuyền lắp ráp mỗi ngày phải vặn hàng chục nghìn đinh vít.

Kết hợp thường gặp

  • 螺丝刀luósīdāo thanh 2

    tua vít

  • 拧螺丝nǐng luósī thanh 3

    vặn đinh vít

  • 螺丝帽luósīmào thanh 2

    đai ốc

  • 螺丝钉luósīdīng thanh 2

    đinh vít (dạng đinh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.