Nghĩa tiếng Việt
xếp, sắp; chồng, đống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摞 là chữ hình thanh (psc): 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 累 (Luỵ, biểu âm, cho âm đọc gần luò). Nghĩa gốc là dùng tay xếp chồng lên nhau.
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": 摞 — hình ảnh bàn tay (手) cứ chồng (累=lũy, chồng) mãi lên nhau, kết hợp thành một đống.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng cho chữ này trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 摞 giúp nhận diện động từ chỉ hành động xếp chồng vật thể trong văn xuôi hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 摞 là chữ hình thanh ghép bởi 手 (tay, biểu nghĩa) và 累 (biểu âm). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chỉ có hình thức tiểu triện trở về sau. Hành động dùng tay xếp chồng (摞) liên quan trực tiếp đến bộ thủ 手.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桌上摞着很多书。
Trên bàn xếp chồng rất nhiều sách.
- 他把碗摞在一起。
Anh ấy xếp chồng những cái bát lại với nhau.
- 地上摞着几箱货物。
Trên sàn xếp chồng mấy thùng hàng hóa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.