Từ vựng tiếng Trung
luǒ

Nghĩa tiếng Việt

lộ ra, hiện ra; trần truồng

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裸 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤cho biết nghĩa liên quan đến y phục, phần 果 cho âm đọc. Nghĩa: thiếu quần áo, trần truồng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /luǒ/trần truồng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: loã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loã": áo 衤không che được — như quả 果 rụng vỏ, lộ ra trần truồng.

Gương Hán-Việt

loã thể (裸体 — thân trần), bộc loã (裸露 — phơi bày)

Mở khoá kiến thức

Biết 裸 mở khoá: 裸体 (loã thể — nude), 裸露 (loã lộ — phơi bày), 赤裸 (xích loã — trần như nhộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 裸 là hình thanh: 衣/衤 (quần áo, biểu nghĩa) + 果 (biểu âm). Nghĩa rõ: 'thiếu quần áo', tức trần truồng. Logic ngữ nghĩa: bộ 衣 (y phục) + không có → lộ ra. Hán-Việt: 'loã'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这幅画描绘了裸体的艺术形象。Zhè fú huà miáohuì le luǒtǐ de yìshù xíngxiàng. thanh 4

    Bức tranh này mô tả hình tượng nghệ thuật thân trần.

  • 裸露的岩石在阳光下闪耀。Luǒlù de yánshí zài yángguāng xià shǎnyào. thanh 3

    Những tảng đá lộ thiên lấp lánh dưới ánh nắng.

  • 赤裸裸的事实让人无法逃避。Chìluǒluǒ de shìshí ràng rén wúfǎ táobì. thanh 4

    Sự thật trần trụi khiến người ta không thể né tránh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 裸 chứa 果 làm âm, 果 riêng là quả/kết quả

  • cùng bộ 衤, 裂 nghĩa là rách/nứt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.