Nghĩa tiếng Việt
vợ lẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躶 là biến thể của 裸 (lõa), nghĩa: trần truồng, cởi áo. Wiktionary ghi 躶 như dạng thay thế (variant) của 裸. Bộ Thân (身).
Hán-Việt: lõa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lõa": biến thể của 裸 — thân thể lõa lồ, trần truồng.
Gương Hán-Việt
lõa — dùng trong "lõa thể" (thân trần), "lõa lồ" trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 躶 (lõa) cùng gốc với 裸 — mở khoá nhóm từ chỉ sự trần truồng trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 躶 là biến thể của 裸 (luǒ), nghĩa: trần truồng, cởi quần áo. Cùng nghĩa với 裸. Chữ tạo muộn so với 裸. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph origin riêng cho 躶.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 躶体示众,古代刑罚之一。
Phơi thân trần trước đám đông là một hình phạt cổ đại.
- 躶,同裸,义为赤身。
躶 đồng với 裸, nghĩa là trần truồng.
- 古文中躶裸互通。
Trong văn ngôn cổ 躶 và 裸 dùng thay nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.