Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thân thể, hình vóc

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躯 = 身 (Thân, biểu nghĩa: cơ thể) + 区 (Âu, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là dạng giản thể của 軀 (thân xác). Bộ 身 chỉ đây là từ chỉ cơ thể người, phần 区 cho âm qū.

Hán-Việt: khu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khu": 身 (thân xác) chiếm một 区 (vùng không gian) — khu thể là vùng không gian mà cơ thể chiếm giữ.

Gương Hán-Việt

khu thể (thân xác), thân khu (toàn thân)

Mở khoá kiến thức

Biết 躯 mở khoá: thân khu (身躯 — thân mình), khu thể (躯体 — thể xác), khu khán (驱赶 khác, đừng nhầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躯 là dạng giản thể của 軀. Wiktionary ghi 'Han simp 軀, f=區, t=区'. Cấu trúc hình thanh: bộ 身 (thân) biểu nghĩa, phần 區/区 biểu âm. Nghĩa: thân xác, cơ thể vật lý; 身躯 chỉ thân mình, thể xác phân biệt với tâm hồn hay trí tuệ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有着高大的身躯。tā yǒuzhe gāodà de shēnqū. thanh 1

    Anh ấy có thân hình cao lớn.

  • 她用身躯保护了孩子。tā yòng shēnqū bǎohù le háizi. thanh 1

    Cô ấy dùng thân mình bảo vệ đứa trẻ.

  • 躯体的健康同样重要。qūtǐ de jiànkāng tóngyàng zhòngyào. thanh 1

    Sức khỏe thể chất cũng quan trọng như nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qū, nghĩa xua đuổi, lái xe — dễ nhầm

  • là phần âm của 躯, cùng âm qū

  • cùng âm qū, nghĩa tiến về phía

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.