Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lái xe

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驅 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 區 (Khu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 xác nhận nghĩa liên quan đến việc lái, thúc ngựa; 區 cho âm đọc gần qū.

Hán-Việt: khu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khu": bộ 馬 (ngựa) + 區 (khu, âm) → thúc ngựa phóng đi — từ đó có nghĩa xua đuổi, thúc đẩy, "khu trục" (đẩy đuổi).

Gương Hán-Việt

Khu trong "khu trục" (驅逐 — xua đuổi), "khu động" (驅動 — thúc đẩy, driver)

Mở khoá kiến thức

Biết 驅 mở ra: khu trục (驅逐 — xua đuổi), khu động (驅動 — thúc đẩy, ổ đĩa), tiên khu (先驅 — người tiên phong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驅 seal 1
Tiểu triện

驅 (qū) là chữ hình thanh: bộ 馬 (ngựa) cho nghĩa — thúc ngựa chạy, xua đuổi; 區 (khu) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他們被驅逐出境。Tāmen bèi qūzhú chūjìng. thanh 1

    Họ bị trục xuất ra khỏi biên giới.

  • 請插入USB驅動器。Qǐng chārù USB qūdòngqì. thanh 3

    Vui lòng cắm ổ USB.

  • 他是這個領域的先驅。Tā shì zhège lǐngyù de xiānqū. thanh 1

    Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.

  • 驅車前往機場需要一小時。Qū chē qiánwǎng jīchǎng xūyào yī xiǎoshí. thanh 1

    Lái xe đến sân bay mất một tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 驅, cùng nghĩa

  • bộ âm trong 驅, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm qū, nghĩa khác (xu hướng, chạy nhanh)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.