Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

cái thanh la

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锣 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 罗 (La, biểu âm). Chữ hình thanh — 钅 cho biết đây là nhạc cụ kim loại; 罗 cho âm đọc.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": 锣 = kim loại (钅) + la (罗) — thanh la là tấm kim loại kêu la to khi gõ.

Gương Hán-Việt

la (锣) — trong 锣鼓 (la cổ — chiêng trống)

Mở khoá kiến thức

Biết 锣 mở khoá 锣鼓 (luó gǔ — chiêng trống) và 开锣 (khai la — khai màn, mở đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 锣 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 罗 (la) biểu âm. Nghĩa gốc: chiếc thanh la — nhạc cụ gõ bằng đồng, dùng trong lễ hội, quân đội và kịch truyền thống. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锣鼓喧天,热闹非凡。Luógǔ xuāntiān, rènào fēifán. thanh 2

    Tiếng chiêng trống vang trời, náo nhiệt phi thường.

  • 演出开锣了。Yǎnchū kāi luó le. thanh 3

    Buổi biểu diễn đã khai màn.

  • 他敲起了铜锣。Tā qiāo qǐ le tóngluó. thanh 1

    Anh ấy gõ thanh la đồng lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 锣 lấy 罗 làm biểu âm — 罗 nghĩa là lưới, mạng, họ La

  • cùng âm luó — 螺 có bộ 虫, nghĩa là ốc sên, ốc xoắn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.