Từ vựng tiếng Trung
luǒ裸
Nghĩa tiếng Việt
trần truồng
1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
裸
Bộ: 衣 (y phục)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái của chữ '裸' là bộ '衤' (y phục), chỉ liên quan đến quần áo.
- Bên phải là chữ '果' (quả), nghĩa là trái cây hoặc kết quả.
→ Chữ '裸' thể hiện ý nghĩa cởi bỏ quần áo, để trần trụi như quả không có vỏ bao bọc.
Từ ghép thông dụng
裸体
cơ thể trần truồng
裸露
lộ ra, phơi bày
赤裸
trần truồng, rõ ràng