Nghĩa tiếng Việt
lộ ra, hiện ra; trần truồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倮 có bộ 亻 (nhân — người) biểu nghĩa, gợi ý chữ liên quan đến trạng thái của người. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: lõa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lõa": 倮 có bộ 亻 (nhân — người) — người không mặc quần áo, trần trụi.
Gương Hán-Việt
"lõa" trong "trần lõa" — đồng nghĩa với 裸.
Mở khoá kiến thức
Biết 倮 giúp đọc văn bản cổ và tên dân tộc thiểu số trong lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
倮 không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 亻 (nhân) biểu nghĩa người. Nghĩa là trần truồng, lộ ra, không có gì che phủ. Đồng nghĩa với 裸 (lõa). Trong 'Nhị thập tứ sử' và văn cổ, 倮 chỉ người hay dân tộc không mặc quần áo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 倮,露也,身体不加掩盖。
倮 nghĩa là lộ ra, thân thể không che đậy.
- 古籍中倮与裸同义。
Trong sách cổ, 倮 đồng nghĩa với 裸.
- 倮体而舞,是某些原始仪式的组成部分。
Múa khỏa thân là một phần trong một số nghi lễ nguyên thủy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.