Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
luǒ

Nghĩa tiếng Việt

lộ ra, hiện ra; trần truồng

Âm Hán Việt

khỏa

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 倮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

倮 có bộ 亻 (nhân — người) biểu nghĩa, gợi ý chữ liên quan đến trạng thái của người. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ miêu tả trạng thái khỏa thân hoặc làm động từ chỉ sự để lộ ra.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lõa": 倮 có bộ 亻 (nhân — người) — người không mặc quần áo, trần trụi.

Gương Hán-Việt

"lõa" trong "trần lõa" — đồng nghĩa với 裸.

Mở khoá kiến thức

Biết 倮 giúp đọc văn bản cổ và tên dân tộc thiểu số trong lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倮 không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 亻 (nhân) biểu nghĩa người. Nghĩa là trần truồng, lộ ra, không có gì che phủ. Đồng nghĩa với 裸 (lõa). Trong 'Nhị thập tứ sử' và văn cổ, 倮 chỉ người hay dân tộc không mặc quần áo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 倮,露也,身体不加掩盖。Luǒ, lù yě, shēntǐ bù jiā yǎngài. thanh 3

    倮 nghĩa là lộ ra, thân thể không che đậy.

  • 古籍中倮与裸同义。Gǔjí zhōng luǒ yǔ luǒ tóngyì. thanh 3

    Trong sách cổ, 倮 đồng nghĩa với 裸.

  • 倮体而舞,是某些原始仪式的组成部分。Luǒ tǐ ér wǔ, shì mǒuxiē yuánshǐ yíshì de zǔchéng bùfen. thanh 3

    Múa khỏa thân là một phần trong một số nghi lễ nguyên thủy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa và đồng âm luǒ, thường dùng hơn 倮

  • đồng vần luò, tự dạng khác nhưng phát âm gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.