Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen hay dùng trong địa chất, sinh thái (đất trơ), y học (vết thương hở); nghĩa bóng dùng trong văn học báo chí; trang trọng hơn 露出 (lộ ra, thông thường).
Câu ví dụ
- 这片土地因过度开发而裸露在阳光下。
Mảnh đất này bị phơi trần dưới nắng do khai thác quá mức.
- 岩石裸露在外,说明这里曾经发生过山体滑坡。
Đá trơ lộ thiên chứng tỏ nơi này từng xảy ra lở đất.
- 他的手臂裸露在寒风中,冻得发抖。
Cánh tay anh ấy phơi trần trong gió lạnh, run vì rét.
- 这部电影裸露地展示了战争的残酷。
Bộ phim này phơi bày trần trụi sự tàn khốc của chiến tranh.
Kết hợp thường gặp
- 裸露在外
phơi trần bên ngoài
- 裸露岩石
đá trơ lộ thiên
- 裸露皮肤
da thịt phơi trần
- 裸露真相
phơi bày sự thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.