Từ vựng tiếng Trung
luǒ*lù

Nghĩa tiếng Việt

Loã lộ — phơi bày trần trụi, lộ ra không che đậy; dùng cả nghĩa đen (da thịt, bề mặt lộ thiên) và nghĩa bóng (sự thật bị phơi bày).

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

13 nét

Bộ: (mưa)

21 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen hay dùng trong địa chất, sinh thái (đất trơ), y học (vết thương hở); nghĩa bóng dùng trong văn học báo chí; trang trọng hơn 露出 (lộ ra, thông thường).

Câu ví dụ

  • 这片土地因过度开发而裸露在阳光下。Zhè piàn tǔdì yīn guòdù kāifā ér luǒlù zài yángguāng xià. thanh 4

    Mảnh đất này bị phơi trần dưới nắng do khai thác quá mức.

  • 岩石裸露在外,说明这里曾经发生过山体滑坡。Yánshí luǒlù zài wài, shuōmíng zhèlǐ céngjīng fāshēng guò shāntǐ huápō. thanh 2

    Đá trơ lộ thiên chứng tỏ nơi này từng xảy ra lở đất.

  • 他的手臂裸露在寒风中,冻得发抖。Tā de shǒubì luǒlù zài hánfēng zhōng, dòng de fādǒu. thanh 1

    Cánh tay anh ấy phơi trần trong gió lạnh, run vì rét.

  • 这部电影裸露地展示了战争的残酷。Zhè bù diànyǐng luǒlù de zhǎnshì le zhànzhēng de cánkù. thanh 4

    Bộ phim này phơi bày trần trụi sự tàn khốc của chiến tranh.

Kết hợp thường gặp

  • 裸露在外luǒlù zài wài thanh 3

    phơi trần bên ngoài

  • 裸露岩石luǒlù yánshí thanh 3

    đá trơ lộ thiên

  • 裸露皮肤luǒlù pífū thanh 3

    da thịt phơi trần

  • 裸露真相luǒlù zhēnxiàng thanh 3

    phơi bày sự thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.