Nghĩa tiếng Việt
lộ ra, hiện ra; trần truồng
Âm Hán Việt
loả, khoả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 13 nét
裸 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤cho biết nghĩa liên quan đến y phục, phần 果 cho âm đọc. Nghĩa: thiếu quần áo, trần truồng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc kết hợp với động từ khác để chỉ trạng thái trần trụi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /luǒ/trần truồng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: loả, khoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loã": áo 衤không che được — như quả 果 rụng vỏ, lộ ra trần truồng.
Gương Hán-Việt
loã thể (裸体 — thân trần), bộc loã (裸露 — phơi bày)
Mở khoá kiến thức
Biết 裸 mở khoá: 裸体 (loã thể — nude), 裸露 (loã lộ — phơi bày), 赤裸 (xích loã — trần như nhộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裸 là hình thanh: 衣/衤 (quần áo, biểu nghĩa) + 果 (biểu âm). Nghĩa rõ: 'thiếu quần áo', tức trần truồng. Logic ngữ nghĩa: bộ 衣 (y phục) + không có → lộ ra. Hán-Việt: 'loã'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这幅画描绘了裸体的艺术形象。
Bức tranh này mô tả hình tượng nghệ thuật thân trần.
- 裸露的岩石在阳光下闪耀。
Những tảng đá lộ thiên lấp lánh dưới ánh nắng.
- 赤裸裸的事实让人无法逃避。
Sự thật trần trụi khiến người ta không thể né tránh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.