Nghĩa tiếng Việt
con rắn
Âm Hán Việt
xà, di
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虫
- Số nét
- 11 nét
蛇 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: loài bò sát) + 它 (Tha, biểu âm). Chữ hình thanh. Đặc biệt: 它 vốn là hình vẽ con rắn trong giáp cốt văn, sau mới được mượn làm đại từ "nó". Khi cần viết lại nghĩa "rắn", người ta thêm bộ 虫 vào 它 tạo thành 蛇.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ loài rắn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: rắn
- /shé/rắn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xà, di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xà": bộ 虫 (trùng) + 它 (tha — hình rắn cổ xưa) = 蛇 con xà, con rắn trườn mình.
Gương Hán-Việt
xà trong "xà tinh" (yêu tinh hình rắn), "xà phòng" (xà bông, gốc chữ Hán-Việt).
Mở khoá kiến thức
Biết 蛇 (xà) mở khoá: 毒蛇 (rắn độc), 蛇皮 (da rắn), 画蛇添足 (thành ngữ: vẽ rắn thêm chân — làm hỏng việc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蛇 là chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa loài bò sát, 它 (tha) biểu âm. Đáng chú ý, 它 nguyên là hình vẽ con rắn trong văn tự cổ — miệng rắn há, thân cuộn. Sau khi 它 bị mượn để chỉ đại từ "nó", người ta thêm 虫 vào để phục hồi nghĩa gốc "rắn", tạo thành 蛇 ta dùng ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 草丛里有一条蛇。
Trong bụi cỏ có một con rắn.
- 那条蛇慢慢爬过了路。
Con rắn đó bò chậm chạp qua đường.
- 画蛇添足是一个常用的成语。
"Vẽ rắn thêm chân" là một thành ngữ thường dùng.
- 妹妹从小就非常害怕蛇。
Em gái từ nhỏ đã rất sợ rắn.
- 草丛里突然钻出来一条绿色的蛇。
Trong bụi cỏ bỗng nhiên chui ra một con rắn màu xanh lá cây.
- 蛇是冷血动物,冬天需要冬眠。
Rắn là động vật máu lạnh, mùa đông cần ngủ đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.