Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎngwěishé

Nghĩa tiếng Việt

rắn đuôi chuông

Âm Hán Việt

hưởng vĩ xà, di

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: (thây người chết)

7 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là tên một loại rắn có độc, đuôi có thể phát ra tiếng kêu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hưởng vĩ xà, di

Từng chữ

  • hưởngvọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)
  • cái đuôi; theo sau
  • xà, dicon rắn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 响尾蛇的尾巴能发出响声。Xiǎngwěishé de wěiba néng fāchū xiǎngshēng thanh 3

    Đuôi của rắn đuôi chuông có thể phát ra tiếng kêu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.