Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân cố định mang nghĩa ẩn dụ, thường đứng độc lập làm vị ngữ và không mang thêm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bính đính, đinh tử
Từng chữ
- 碰bínhlấy đá đập vào nhau
- 钉đính, đinhcái đinh
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Thành ngữ碰钉子 (pèngdīngzi) là thành ngữ có nghĩa là 'gặp phải sự từ chối, bị cản trở, vấp phải khó khăn'. 碰 (bính) nghĩa là 'va chạm', 钉子 (đinh tử) nghĩa là 'cái đinh'. Nghĩa đen là 'va vào cái đinh cứng', từ đó chuyển nghĩa chỉ việc bị từ chối hoặc gặp trở ngại khi làm gì đó.
Câu ví dụ
- 他在推销产品时经常碰钉子
Anh ấy thường xuyên gặp khó khăn khi bán sản phẩm
- 不要怕碰钉子,要坚持下去
Đừng sợ gặp khó khăn, hãy kiên trì tiếp tục
- 他在推销产品时经常碰钉子
Anh ấy thường xuyên bị từ chối khi bán sản phẩm
Kết hợp thường gặp
- 碰了一鼻子灰
bị từ chối thảm hại (nghĩa tương tự)
- 到处碰钉子
bị từ chối khắp nơi
- 碰钉子是好事
gặp khó khăn là điều tốt (bài học)
- 不怕碰钉子
không sợ gặp khó khăn
- 总是碰钉子
luôn bị từ chối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.