Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa及时 là tính từ chỉ việc được thực hiện đúng lúc, không muộn. 及 nghĩa là kịp, đến; 时 nghĩa là thời gian. Dùng khi nói về phản hồi, hành động đúng lúc.
Câu ví dụ
- 谢谢你及时提醒我。
Cảm ơn bạn đã kịp thời nhắc nhở tôi.
- 我们需要及时解决这个问题。
Chúng ta cần kịp thời giải quyết vấn đề này.
- 下雨了,幸好及时带上了伞。
Trời mưa rồi, may là đã kịp mang theo ô.
Kết hợp thường gặp
- 及时到达
- 及时处理
- 及时帮助
- 及时通知
- 及时完成
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.