Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bạch cập 白芨)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芨 có bộ 艹 (cỏ/cây) ở trên. Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết. Bộ 艹 chỉ đây là loại thực vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: cấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấp": cây cỏ (艹) dùng làm thuốc — 白芨 là loại lan cầm máu, cấp cứu kịp thời.

Gương Hán-Việt

cập — thuật ngữ thảo dược, không dùng trong tiếng Việt thông thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 芨 giúp nhận ra tên thảo dược: 白芨 (bạch cập: củ lan đất dùng cầm máu trong đông y).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芨 seal 1
Tiểu triện

Chữ 芨 (jī/jí) xuất hiện trong tên hai loại cây thuốc: 白芨 (Bletilla striata — lan đất, dùng trong đông y cầm máu) và 芨芨草 (cỏ lông kiếm mọc ở đồng bằng kiềm). Bộ 艹 chỉ thực vật. Tiểu triện đã có dạng này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白芨是一种止血药材。bái jī shì yī zhǒng zhǐxiě yàocái. thanh 2

    Bạch cập là một loại dược liệu cầm máu.

  • 白芨的球茎可以入药。bái jī de qiújīng kěyǐ rù yào. thanh 2

    Củ lan đất bạch cập có thể dùng làm thuốc.

  • 芨芨草常见于西北荒漠地区。jī jī cǎo chángjiàn yú xīběi huāngmò dìqū. thanh 1

    Cỏ lông kiếm thường thấy ở vùng hoang mạc Tây Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jí, tự dạng gần

  • cùng bộ 艹, đều là tên cây thuốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.