Nghĩa tiếng Việt
một loại cỏ thơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芝 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 之 (Chi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹xác định đây là loại thực vật, phần 之 cho âm đọc zhī.
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chi": nấm 芝 chi quý — linh chi (靈芝) mọc trên cây cổ thụ, biểu tượng trường sinh.
Gương Hán-Việt
linh chi (靈芝 — nấm linh chi), chi ma (芝麻 — vừng)
Mở khoá kiến thức
Biết 芝 mở khoá: 靈芝 (linh chi — nấm thuốc), 芝麻 (chi ma — vừng), 芝士 (phô mai — phiên âm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 芝 là hình thanh: 艸/艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 之 (biểu âm) — chỉ một loại thực vật. Nghĩa chính là linh chi (靈芝, Ganoderma), nấm thuốc quý trong y học cổ truyền. Cũng dùng trong 芝麻 (vừng/mè) và tên địa danh 芝加哥 (Chicago). Hán-Việt: 'chi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.