Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

một loại cỏ thơm

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芝 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 之 (Chi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹xác định đây là loại thực vật, phần 之 cho âm đọc zhī.

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chi": nấm 芝 chi quý — linh chi (靈芝) mọc trên cây cổ thụ, biểu tượng trường sinh.

Gương Hán-Việt

linh chi (靈芝 — nấm linh chi), chi ma (芝麻 — vừng)

Mở khoá kiến thức

Biết 芝 mở khoá: 靈芝 (linh chi — nấm thuốc), 芝麻 (chi ma — vừng), 芝士 (phô mai — phiên âm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 芝 là hình thanh: 艸/艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 之 (biểu âm) — chỉ một loại thực vật. Nghĩa chính là linh chi (靈芝, Ganoderma), nấm thuốc quý trong y học cổ truyền. Cũng dùng trong 芝麻 (vừng/mè) và tên địa danh 芝加哥 (Chicago). Hán-Việt: 'chi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 灵芝是一种名贵的药材。Língzhī shì yī zhǒng míngguì de yàocái. thanh 2

    Linh chi là một vị thuốc quý hiếm.

  • 芝麻糊很有营养。Zhīma hú hěn yǒu yíngyǎng. thanh 1

    Chè vừng rất bổ dưỡng.

  • 芝士蛋糕是她最喜欢的甜品。Zhīshì dàngāo shì tā zuì xǐhuān de tiánpǐn. thanh 1

    Bánh phô mai là món tráng miệng cô ấy yêu thích nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 芝 chứa 之 làm âm, 之 riêng là trợ từ cổ

  • cùng Hán-Việt 'chi', 枝 là cành cây

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.