Từ vựng tiếng Trung
zhī*ma芝
麻
Nghĩa tiếng Việt
vừng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
芝
Bộ: 艹 (cỏ)
6 nét
麻
Bộ: 麻 (cây gai dầu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '芝' có bộ '艹' biểu thị liên quan đến thực vật, và phần '之' có thể gợi nhớ đến một loại cỏ đặc biệt.
- Chữ '麻' có bộ '麻' thể hiện ý nghĩa liên quan đến cây gai dầu, và có thể hiểu là một loại cây có hạt nhỏ.
→ Tổ hợp '芝麻' có nghĩa là 'hạt mè', một loại thực vật nhỏ.
Từ ghép thông dụng
芝麻
hạt mè
芝麻油
dầu mè
芝麻糖
kẹo mè