Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vật, có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chi ma
Từng chữ
- 芝chimột loại cỏ thơm
- 麻macây gai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa đen (hạt vừng), 芝麻 hay dùng trong ẩn dụ chỉ điều nhỏ nhặt: 芝麻小事 (chuyện vặt vãnh như hạt vừng).
Câu ví dụ
- 这道菜上面撒了很多芝麻
Món ăn này rắc nhiều vừng lên trên
- 芝麻糊是一种营养丰富的甜品
Chè vừng đen là loại tráng miệng giàu dinh dưỡng
- 她喜欢在面包上涂芝麻酱
Cô ấy thích phết sốt vừng lên bánh mì
- 芝麻开门!是阿里巴巴的咒语
「Vừng ơi mở ra!」 là câu thần chú của Ali Baba
Kết hợp thường gặp
- 芝麻酱
sốt/tương vừng
- 芝麻油
dầu vừng
- 黑芝麻
vừng đen
- 芝麻糊
chè vừng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.