Từ vựng tiếng Trung
cuò

Nghĩa tiếng Việt

cái giũa; giũa; cái vạc lớn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锉 là chữ hình thanh (psc): bộ 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + thành phần biểu âm. Đây là chữ giản thể của 銼. Cấu trúc cho thấy một dụng cụ kim loại (cái giũa).

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toả": bộ Kim (钅) — cái giũa (锉) dùng để mài nhẵn kim loại, tiếng kêu xoèn xoẹt.

Gương Hán-Việt

锉 ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; gặp trong kỹ thuật 锉刀 (giũa/dũa).

Mở khoá kiến thức

Biết 锉 giúp đọc tài liệu kỹ thuật về gia công kim loại: 锉刀, 锉削.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锉 seal 1
Tiểu triện

锉 là chữ giản thể của 銼 (cuò), cấu trúc {{Han simp|銼|f=釒|t=钅}} — bộ Kim (金/钅, kim loại) ghép với phần biểu âm. 銼 nghĩa gốc là cái giũa (dụng cụ mài kim loại), cũng có nghĩa là cái vạc lớn trong cổ văn. Chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用锉刀打磨金属。Gōngrén yòng cuòdāo dǎmó jīnshǔ. thanh 1

    Công nhân dùng giũa để mài kim loại.

  • 这把锉很锋利。Zhè bǎ cuò hěn fēnglì. thanh 4

    Cái giũa này rất sắc.

  • 锉掉多余的部分。Cuò diào duōyú de bùfen. thanh 4

    Giũa bỏ phần thừa đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuò, rất phổ biến, nghĩa là sai/lỗi — dễ nhầm

  • cùng âm cuò, nghĩa là thất bại, bị cản trở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.