Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ một ngành khoa học nghiên cứu về những quy luật chung nhất của thế giới và tư duy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
triết học
Từng chữ
- 哲triếtkhôn, trí tuệ; triết học
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: triết học
Câu ví dụ
- 哲学是一门探讨人生意义的深奥学科。
Triết học là một môn học sâu sắc nghiên cứu về ý nghĩa nhân sinh.
- 他对东方哲学有着非常浓厚的兴趣。
Anh ấy có hứng thú vô cùng nồng nhiệt đối với triết học phương Đông.
- 这部电影融合了许多关于生命的哲学思考。
Bộ phim này lồng ghép nhiều suy ngẫm triết học về cuộc sống.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.