Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīngyuànzhéxué

Nghĩa tiếng Việt

triết học kinh viện

Âm Hán Việt

kinh viện triết học

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong nghiên cứu triết học phương Tây thời trung cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh viện triết học

Từng chữ

  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
  • triếtkhôn, trí tuệ; triết học
  • họchọc hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.