Từ vựng tiếng Trung
chè*dǐ彻
底
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn
2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
彻
Bộ: 彳 (bước chân trái)
7 nét
底
Bộ: 广 (nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 彻: Kết hợp giữa bộ '彳' (bước chân trái) và chữ '切', thể hiện ý nghĩa đi xuyên qua hoặc thấu hiểu.
- 底: Kết hợp giữa bộ '广' (nhà) với phần dưới '氐', có nghĩa là đáy, nền tảng hoặc cơ bản.
→ 彻底: Sự thấu hiểu hoặc xử lý tận gốc rễ, triệt để.
Từ ghép thông dụng
彻底
triệt để
彻夜
suốt đêm
根底
nền tảng, gốc rễ