Từ vựng tiếng Trung
qīng*chè

Nghĩa tiếng Việt

trong suốt

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (nước)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '清' gồm bộ '氵' (nước) và '青' (xanh), thể hiện sự trong trẻo, sạch sẽ liên quan đến nước.
  • Chữ '澈' gồm bộ '氵' (nước) và '徹' (thông suốt), thể hiện sự rõ ràng, thông suốt của nước.

Hai chữ này kết hợp lại có nghĩa là trong trẻo, rõ ràng, thường chỉ nước hoặc bầu không khí.

Từ ghép thông dụng

清晨qīngchén

buổi sáng sớm

清楚qīngchǔ

rõ ràng

澈底chèdǐ

triệt để