Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ tác động lên các công trình xây dựng, chướng ngại vật hoặc thiết bị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sách trừ
Từng chữ
- 拆sáchnứt ra; huỷ đi
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
Tầng từ vựng
Dùng cho việc phá dỡ công trình hoặc tháo dỡ thiết bị. Trang trọng hơn 拆.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 拆除
- 拆除建筑
- 拆除旧房
- 拆除设备
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.