Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chāi*chú拆

Nghĩa tiếng Việt

phá dỡ, tháo dỡ

Âm Hán Việt

sách trừ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (tay)

8 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ tác động lên các công trình xây dựng, chướng ngại vật hoặc thiết bị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sách trừ

Từng chữ

  • 拆sáchnứt ra; huỷ đi
  • 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ

Tầng từ vựng

Dùng cho việc phá dỡ công trình hoặc tháo dỡ thiết bị. Trang trọng hơn 拆.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 拆除
    • 拆除建筑
    • 拆除旧房
    • 拆除设备

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.