Từ vựng tiếng Trung
chāi*qiān拆
迁
Nghĩa tiếng Việt
phá dỡ nhà cũ và tái định cư cư dân
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
拆
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
迁
Bộ: 辶 (đi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 拆: '扌' biểu thị tay, liên quan đến hành động, kết hợp với '斥' có nghĩa là đẩy ra hoặc mở ra, thể hiện hành động tháo dỡ.
- 迁: '辶' biểu thị sự di chuyển, kết hợp với '千' có nghĩa là di chuyển đến nơi khác.
→ 拆迁 có nghĩa là tháo dỡ và di dời.
Từ ghép thông dụng
拆迁
tháo dỡ và di dời
拆除
phá bỏ
迁移
di chuyển