Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa拆迁 là thuật ngữ quy hoạch đô thị, thường gắn với dự án phát triển nhà ở, hạ tầng. Vấn đề bồi thường (拆迁补偿) và cưỡng chế (强制拆迁) là chủ đề xã hội nhạy cảm ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这片老城区被列入拆迁计划。
Khu phố cũ này được đưa vào kế hoạch giải phóng mặt bằng.
- 拆迁户获得了政府的补偿款。
Các hộ dân bị giải tỏa đã nhận được tiền bồi thường của chính phủ.
- 拆迁工作需要提前通知居民。
Công tác giải phóng mặt bằng cần thông báo cho cư dân trước.
- 因为城市改造,很多人面临拆迁。
Do cải tạo đô thị, nhiều người phải đối mặt với việc di dời.
Kết hợp thường gặp
- 拆迁户
hộ dân bị giải tỏa
- 拆迁补偿
bồi thường giải tỏa
- 强制拆迁
cưỡng chế giải tỏa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.