Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như quy luật, bí mật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tham, thám tác; sách
Từng chữ
- 探tham, thámthăm
- 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tìm kiếm.
Câu ví dụ
- 人类从未停止对宇宙奥秘的探索。
Loài người chưa bao giờ ngừng khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
- 青年人应该勇于探索未知的世界。
Người trẻ tuổi nên dũng cảm khám phá thế giới chưa biết.
- 我们正在探索一条新的经济发展道路。
Chúng tôi đang tìm kiếm một con đường phát triển kinh tế mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.