Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các chuỗi cửa hàng nhượng quyền cùng thương hiệu. Ghép 'liên' (nối) + 'toả' (căng/khóa) → chuỗi kết nối.
Câu ví dụ
- 这是一家连锁超市
Đây là một chuỗi siêu thị
- 肯德基是著名的快餐连锁店
KFC là chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh nổi tiếng
- 连锁反应
Phản ứng dây chuyền
- 我们公司在各地都有连锁店
Công ty chúng tôi có chuỗi cửa hàng ở khắp các nơi
Kết hợp thường gặp
- 连锁店
chuỗi cửa hàng
- 连锁酒店
chuỗi khách sạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.