Từ vựng tiếng Trung
lián*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi cửa hàng/nhượng quyền (liên-toả: liên tục nối nhau)

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, đường đi)

10 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho các chuỗi cửa hàng nhượng quyền cùng thương hiệu. Ghép 'liên' (nối) + 'toả' (căng/khóa) → chuỗi kết nối.

Câu ví dụ

  • 这是一家连锁超市Zhè shì yī jiā liánsuǒ chāoshì thanh 4

    Đây là một chuỗi siêu thị

  • 肯德基是著名的快餐连锁店Kěndéjī shì zhùmíng de kuàicān liánsuǒ diàn thanh 3

    KFC là chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh nổi tiếng

  • 连锁反应liánsuǒ fǎnyìng thanh 2

    Phản ứng dây chuyền

  • 我们公司在各地都有连锁店Wǒmen gōngsī zài gèdì dōu yǒu liánsuǒ diàn thanh 3

    Công ty chúng tôi có chuỗi cửa hàng ở khắp các nơi

Kết hợp thường gặp

  • 连锁店liánsuǒ diàn thanh 2

    chuỗi cửa hàng

  • 连锁酒店liánsuǒ jiǔdiàn thanh 2

    chuỗi khách sạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.