Từ vựng tiếng Trung
lián*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, đường đi)

10 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '连' có bộ '辶' biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển hoặc kết nối.
  • Chữ '锁' có bộ '钅' chỉ kim loại, liên quan đến ổ khóa hoặc dây xích.

Tổng thể, '连锁' có nghĩa là kết nối liên tục hoặc chuỗi liên kết.

Từ ghép thông dụng

liánsuǒdiàn

cửa hàng chuỗi

liánsuǒfǎnyìng

phản ứng dây chuyền

liánsuǒcāntīng

nhà hàng chuỗi