Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

khóa

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '钅' chỉ kim loại, liên quan đến các vật dụng làm từ kim loại như khóa.
  • Phần bên phải là '小' và '贝', '小' có nghĩa là nhỏ, '贝' có nghĩa là vỏ sò, thường liên quan đến tiền bạc trong ngữ cảnh cổ.

Tổng thể, '锁' chỉ một đồ vật nhỏ bằng kim loại dùng để khóa.

Từ ghép thông dụng

suǒdìng

khóa lại, cố định

suǒkǒng

lỗ khóa

suǒ

khóa mật mã