Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ hệ thống cửa hàng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liên toả điếm
Từng chữ
- 连liênliền nối
- 锁toảgiam, nhốt, khoá chặt
- 店điếmquán trọ, tiệm hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa连锁 (liánsuǒ) tức 「xích nối」 — mô hình kinh doanh dùng cùng thương hiệu; cũng dùng 连锁反应 (phản ứng dây chuyền).
Câu ví dụ
- 这家连锁店在全国有超过一千家门店。
Chuỗi cửa hàng này có hơn một nghìn chi nhánh trên toàn quốc.
- 连锁店的产品质量相对统一,消费者比较放心。
Chất lượng sản phẩm của chuỗi cửa hàng tương đối đồng đều, người tiêu dùng khá yên tâm.
- 他打算加盟一家连锁店,自己创业。
Anh ấy định nhượng quyền một cửa hàng chuỗi để tự khởi nghiệp.
- 便利店连锁店的数量近年来快速增加。
Số lượng chuỗi cửa hàng tiện lợi tăng nhanh trong những năm gần đây.
Kết hợp thường gặp
- 连锁品牌
thương hiệu chuỗi
- 加盟连锁店
nhượng quyền chuỗi cửa hàng
- 便利连锁店
chuỗi cửa hàng tiện lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.