Từ vựng tiếng Trung
lián*suǒ*diàn

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi cửa hàng

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: 广 (nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 连: có bộ 辶 chỉ sự di chuyển, ghép với chữ '车' chỉ xe, tạo thành ý nghĩa liên kết.
  • 锁: có bộ 钅 chỉ kim loại, kết hợp với chữ '束' (buộc chặt), tạo thành ý nghĩa khóa.
  • 店: có bộ 广 chỉ nhà cửa, kết hợp với chữ '占' chỉ chiếm, tạo thành ý nghĩa cửa hàng.

连锁店 nghĩa là chuỗi cửa hàng, nơi các cửa hàng được liên kết với nhau.

Từ ghép thông dụng

liántōng

liên thông

suǒmén

khóa cửa

shūdiàn

hiệu sách