Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa连锁 (liánsuǒ) tức 「xích nối」 — mô hình kinh doanh dùng cùng thương hiệu; cũng dùng 连锁反应 (phản ứng dây chuyền).
Câu ví dụ
- 这家连锁店在全国有超过一千家门店。
Chuỗi cửa hàng này có hơn một nghìn chi nhánh trên toàn quốc.
- 连锁店的产品质量相对统一,消费者比较放心。
Chất lượng sản phẩm của chuỗi cửa hàng tương đối đồng đều, người tiêu dùng khá yên tâm.
- 他打算加盟一家连锁店,自己创业。
Anh ấy định nhượng quyền một cửa hàng chuỗi để tự khởi nghiệp.
- 便利店连锁店的数量近年来快速增加。
Số lượng chuỗi cửa hàng tiện lợi tăng nhanh trong những năm gần đây.
Kết hợp thường gặp
- 连锁品牌
thương hiệu chuỗi
- 加盟连锁店
nhượng quyền chuỗi cửa hàng
- 便利连锁店
chuỗi cửa hàng tiện lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.