Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ đứng sau động từ làm hoặc là để chỉ phương châm sống của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tọa hữu minh
Từng chữ
- 座tọachỗ ngồi
- 右hữubên phải
- 铭minhbài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức); ghi nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu nói hoặc nguyên tắc dùng làm kim chỉ nam cho hành động.
Câu ví dụ
- 诚实是我的座右铭。
Thật thà là phương châm sống của tôi.
- 每个人都有自己的座右铭。
Mỗi người đều có phương châm sống riêng.
- 努力是他的座右铭。
Cố gắng là phương châm của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 人生座右铭
- 确立座右铭
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.