Từ vựng tiếng Trung
zuò*yòu*míng座
右
铭
Nghĩa tiếng Việt
phương châm
3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
座
Bộ: 广 (rộng)
10 nét
右
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
铭
Bộ: 钅 (kim loại)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 座: Có bộ 广 chỉ ý nghĩa liên quan đến không gian rộng, nơi ngồi.
- 右: Có bộ 口, kết hợp với ý nghĩa của tay phải.
- 铭: Có bộ 钅, liên quan đến kim loại, thường dùng để khắc, ghi nhớ.
→ 座右铭: Lời khắc ghi bên phải chỗ ngồi, thường chỉ những câu nói quan trọng để ghi nhớ.
Từ ghép thông dụng
座位
chỗ ngồi
左右
trái phải
铭记
ghi nhớ