Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu nói hoặc nguyên tắc dùng làm kim chỉ nam cho hành động.
Câu ví dụ
- 诚实是我的座右铭。
Thật thà là phương châm sống của tôi.
- 每个人都有自己的座右铭。
Mỗi người đều có phương châm sống riêng.
- 努力是他的座右铭。
Cố gắng là phương châm của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 人生座右铭
- 确立座右铭
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.