Từ vựng tiếng Trung
zuò*yòu*míng

Nghĩa tiếng Việt

Toả hữu minh — phương châm; câu nói sống; kinh nghiệm sống.

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

10 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (kim loại)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu nói hoặc nguyên tắc dùng làm kim chỉ nam cho hành động.

Câu ví dụ

  • 诚实是我的座右铭。Chéngshí shì wǒ de zuòyòumíng. thanh 2

    Thật thà là phương châm sống của tôi.

  • 每个人都有自己的座右铭。Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de zuòyòumíng. thanh 3

    Mỗi người đều có phương châm sống riêng.

  • 努力是他的座右铭。Nǔlì shì tā de zuòyòumíng. thanh 3

    Cố gắng là phương châm của anh ấy.

Kết hợp thường gặp

  • 人生座右铭 thanh 5
  • 确立座右铭 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.