Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ mang tính chất theo đuổi hoặc tranh giành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh lợi
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường có sắc thái phê phán hoặc triết học; 淡泊名利 là thành ngữ khen người không màng vật chất; 名利双收 lại mang nghĩa tích cực.
Câu ví dụ
- 他一心追求名利,忽视了家庭。
Anh ta một lòng chạy theo danh lợi mà bỏ quên gia đình.
- 真正的艺术家不应被名利所累。
Nghệ sĩ thực thụ không nên bị danh lợi ràng buộc.
- 他辞去高薪工作,不再为名利奔波。
Anh ấy từ bỏ công việc lương cao, không còn chạy đôn chạy đáo vì danh lợi.
- 超越名利,才能找到内心的平静。
Vượt qua danh lợi, mới có thể tìm được sự bình yên trong lòng.
Kết hợp thường gặp
- 追求名利
theo đuổi danh lợi
- 名利双收
được cả danh lẫn lợi
- 淡泊名利
không màng danh lợi
- 为名利奔波
bôn ba vì danh lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.