Từ vựng tiếng Trung
chū*míng出
名
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (miệng mở)
5 nét
名
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' gồm hai phần giống như hai chân bước ra khỏi miệng hang, thể hiện ý nghĩa đi ra ngoài.
- Chữ '名' gồm phần trên là '夕' (hoàng hôn) và phần dưới là '口' (miệng), kết hợp lại có thể hiểu là tên gọi lúc hoàng hôn khi người ta thường tụ họp và gọi nhau.
→ Khi kết hợp, '出名' có nghĩa là trở nên nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
Từ ghép thông dụng
出名
nổi tiếng
出发
khởi hành
名声
danh tiếng