Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng 'có thời gian nghỉ ngơi' rất phổ biến trong văn viết, ví dụ 没有喘息的机会 (không có cơ hội thở).
Câu ví dụ
- 他跑完后喘息不止
Sau khi chạy xong anh ấy thở hổn hển không dừng
- 工人们没有喘息的机会
Công nhân không có cơ hội thở lấy sức
- 终于有了喘息的空间
Cuối cùng đã có chút không gian để lấy lại sức
- 病人喘息困难
Bệnh nhân thở hổn hển khó khăn
Kết hợp thường gặp
- 喘息机会
cơ hội nghỉ ngơi lấy sức
- 无法喘息
không thể thở được / không được nghỉ ngơi
- 喘息声
tiếng thở hổn hển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.