Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng như động từ chỉ việc thở dốc hoặc danh từ chỉ cơ hội tạm nghỉ ngơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
suyễn tức
Từng chữ
- 喘suyễnhổn hển; thở; bệnh suyễn
- 息tứchơi thở; than vãn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng 'có thời gian nghỉ ngơi' rất phổ biến trong văn viết, ví dụ 没有喘息的机会 (không có cơ hội thở).
Câu ví dụ
- 他跑完后喘息不止
Sau khi chạy xong anh ấy thở hổn hển không dừng
- 工人们没有喘息的机会
Công nhân không có cơ hội thở lấy sức
- 终于有了喘息的空间
Cuối cùng đã có chút không gian để lấy lại sức
- 病人喘息困难
Bệnh nhân thở hổn hển khó khăn
Kết hợp thường gặp
- 喘息机会
cơ hội nghỉ ngơi lấy sức
- 无法喘息
không thể thở được / không được nghỉ ngơi
- 喘息声
tiếng thở hổn hển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.