Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là năng lực, vị trí, chất lượng hoặc cấp bậc cần được cải thiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề thăng
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa提升 rộng hơn 升职/晋升 (thăng chức): có thể dùng cho kỹ năng, chất lượng, địa vị. 提高 cũng có nghĩa tương tự nhưng 提升 thiên về chiều dọc (lên cao), còn 提高 thiên về mức độ (tăng lên). existingMeaning 'thăng chức' chưa đầy đủ.
Câu ví dụ
- 这次培训帮助员工提升了技能
Đợt đào tạo này giúp nhân viên nâng cao kỹ năng
- 他被提升为部门经理
Anh ấy được thăng lên làm trưởng phòng
- 我们要提升产品质量
Chúng ta cần nâng cao chất lượng sản phẩm
- 通过学习,她提升了自己的竞争力
Qua việc học tập, cô ấy đã nâng cao năng lực cạnh tranh của mình
Kết hợp thường gặp
- 提升能力
nâng cao năng lực
- 提升效率
nâng cao hiệu suất
- 提升品位
nâng cao gu thẩm mỹ
- 职位提升
thăng chức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.