Từ vựng tiếng Trung
tí*shēng提
升
Nghĩa tiếng Việt
thăng chức
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
升
Bộ: 十 (số mười)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '提' có bộ thủ '扌' chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với các phần khác để chỉ hành động nâng lên hoặc kéo.
- Chữ '升' có bộ thủ '十', thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến số đếm hoặc sự nâng lên.
→ Kết hợp lại, '提升' mang ý nghĩa nâng cao hoặc cải thiện một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
提升能力
nâng cao năng lực
提升水平
nâng cao trình độ
提升职位
thăng chức