Từ vựng tiếng Trung
shēng*xué

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên bậc học cao hơn, thi lên trường tiếp theo (từ tiểu học lên trung học, từ phổ thông lên đại học)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

4 nét

Bộ: (trẻ con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

升学 nhấn mạnh việc chuyển tiếp qua kỳ thi lên bậc học cao hơn, phổ biến trong giáo dục Trung Quốc và Đài Loan. Khác với 上学 (đi học hàng ngày) và 升级 (lên cấp trong trò chơi/phần mềm).

Câu ví dụ

  • 今年的升学率很高Jīnnián de shēngxué lǜ hěn gāo thanh 1

    Tỷ lệ lên cấp năm nay rất cao

  • 她顺利升学进入了重点高中Tā shùnlì shēngxué jìnrù le zhòngdiǎn gāozhōng thanh 1

    Cô ấy thi đỗ vào trường trung học trọng điểm

  • 父母都希望孩子能升学读大学Fùmǔ dōu xīwàng háizi néng shēngxué dú dàxué thanh 4

    Các bậc cha mẹ đều mong con lên được đại học

  • 升学压力让很多学生感到焦虑Shēngxué yālì ràng hěn duō xuéshēng gǎndào jiāolǜ thanh 1

    Áp lực thi lên cấp khiến nhiều học sinh lo lắng

Kết hợp thường gặp

  • 升学率shēngxué lǜ thanh 1

    tỷ lệ lên cấp

  • 升学压力shēngxué yālì thanh 1

    áp lực thi lên cấp

  • 升学考试 thanh 5

    kỳ thi lên cấp

  • 顺利升学shùnlì shēngxué thanh 4

    lên cấp thuận lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.