Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa升学 nhấn mạnh việc chuyển tiếp qua kỳ thi lên bậc học cao hơn, phổ biến trong giáo dục Trung Quốc và Đài Loan. Khác với 上学 (đi học hàng ngày) và 升级 (lên cấp trong trò chơi/phần mềm).
Câu ví dụ
- 今年的升学率很高
Tỷ lệ lên cấp năm nay rất cao
- 她顺利升学进入了重点高中
Cô ấy thi đỗ vào trường trung học trọng điểm
- 父母都希望孩子能升学读大学
Các bậc cha mẹ đều mong con lên được đại học
- 升学压力让很多学生感到焦虑
Áp lực thi lên cấp khiến nhiều học sinh lo lắng
Kết hợp thường gặp
- 升学率
tỷ lệ lên cấp
- 升学压力
áp lực thi lên cấp
- 升学考试
kỳ thi lên cấp
- 顺利升学
lên cấp thuận lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.