Từ vựng tiếng Trung
shēng*xué升
学
Nghĩa tiếng Việt
học lên
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
升
Bộ: 十 (số mười)
4 nét
学
Bộ: 子 (trẻ con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 升: Hình tượng của một cái muỗng nâng lên, liên quan đến việc tăng lên hoặc nâng cao.
- 学: Hình ảnh của một đứa trẻ (子) dưới mái nhà, liên quan đến việc học tập trong một không gian an toàn.
→ 升学: Ý nghĩa là việc tiến lên trong học tập, thường là việc lên lớp hoặc học lên cấp cao hơn.
Từ ghép thông dụng
升高
tăng cao
升职
thăng chức
学问
học vấn