Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từCó thể dùng cho cả động vật, thực vật và con người. Trong văn y sinh, 生长 còn có nghĩa 'sinh sôi, nảy nở'. Từ liên quan: 成长 'lớn lên', 发育 'phát triển'.
Câu ví dụ
- 树木需要水和阳光才能生长。
- 孩子们在健康的环境中生长。
Kết hợp thường gặp
- 生长环境
- 迅速生长
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.