Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để diễn tả quá trình phát triển tự nhiên của sinh vật và không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sinh, sanh trưởng
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho cả động vật, thực vật và con người. Trong văn y sinh, 生长 còn có nghĩa 'sinh sôi, nảy nở'. Từ liên quan: 成长 'lớn lên', 发育 'phát triển'.
Câu ví dụ
- 树木需要水和阳光才能生长。
- 孩子们在健康的环境中生长。
Kết hợp thường gặp
- 生长环境
- 迅速生长
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.