Từ vựng tiếng Trung
luò*chéng

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành và khánh thành (công trình xây dựng); lễ khánh thành

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bộ: (mâu, vũ khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

落成 chuyên dùng cho công trình xây dựng (cầu, tòa nhà, bảo tàng), không dùng cho dự án phi xây dựng. Phân biệt với 完成 (wánchéng — hoàn thành nói chung).

Câu ví dụ

  • 这座大桥已经落成,正式通车。Zhè zuò dàqiáo yǐjīng luòchéng, zhèngshì tōngchē. thanh 4

    Cây cầu lớn này đã khánh thành, chính thức thông xe.

  • 新图书馆举行了隆重的落成典礼。Xīn túshūguǎn jǔxíng le lóngzhòng de luòchéng diǎnlǐ. thanh 1

    Thư viện mới đã tổ chức lễ khánh thành trọng thể.

  • 经过三年建设,该体育馆终于落成。Jīngguò sān nián jiànshè, gāi tǐyùguǎn zhōngyú luòchéng. thanh 1

    Sau ba năm xây dựng, nhà thi đấu đó cuối cùng đã khánh thành.

  • 大楼落成之日,公司举行了庆典。Dàlóu luòchéng zhī rì, gōngsī jǔxíng le qìngdiǎn. thanh 4

    Ngày tòa nhà khánh thành, công ty đã tổ chức lễ mừng.

Kết hợp thường gặp

  • 落成典礼luòchéng diǎnlǐ thanh 4

    lễ khánh thành

  • 正式落成zhèngshì luòchéng thanh 4

    chính thức khánh thành

  • 落成仪式luòchéng yíshì thanh 4

    lễ nghi khánh thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.