Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang bổ ngữ xu hướng hoặc kết hợp với các danh từ chỉ vật rơi tự do
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lạc hạ
Từng chữ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐa âm: luò (rơi xuống), là (thả, để), là (lạc). Trong giáo dục, 落下功课 = bị tụt bài.
Câu ví dụ
- 叶子落下
Lá rơi xuống
- 落下功课
Bị tụt bài học
- 别落下东西
Đừng để quên đồ
- 眼泪落下
Nước mắt rơi xuống
- 他落下了一大段
Anh ấy bị tụt lại một đoạn dài
Kết hợp thường gặp
- 落下东西
để quên đồ
- 落下眼泪
nước mắt rơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.