Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐa âm: luò (rơi xuống), là (thả, để), là (lạc). Trong giáo dục, 落下功课 = bị tụt bài.
Câu ví dụ
- 叶子落下
Lá rơi xuống
- 落下功课
Bị tụt bài học
- 别落下东西
Đừng để quên đồ
- 眼泪落下
Nước mắt rơi xuống
- 他落下了一大段
Anh ấy bị tụt lại một đoạn dài
Kết hợp thường gặp
- 落下东西
để quên đồ
- 落下眼泪
nước mắt rơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.