Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như âm mưu, hy vọng hoặc làm bổ ngữ kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phấn toái
Từng chữ
- 粉phấnbột, phấn; son phấn
- 碎toáiđập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粉碎 vừa dùng theo nghĩa vật chất (đập vỡ thành mảnh vụn) vừa dùng ẩn dụ (phá tan âm mưu, ước mơ). Trong cụm 粉碎机 là máy nghiền. Khác với 破坏 (phá hoại) và 摧毁 (tiêu diệt hoàn toàn) — 粉碎 nhấn mạnh mức độ nát vụn.
Câu ví dụ
- 玻璃被摔得粉碎
Kính bị đập vỡ tan tành
- 他的梦想被现实粉碎了
Ước mơ của anh ấy bị thực tế đập tan
- 军队粉碎了敌人的阴谋
Quân đội đập tan âm mưu của kẻ thù
- 我们要粉碎一切困难,实现目标
Chúng ta phải vượt qua mọi khó khăn để đạt mục tiêu
Kết hợp thường gặp
- 粉碎阴谋
đập tan âm mưu
- 粉碎机
máy nghiền
- 打得粉碎
đánh tan tành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.