Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuò*bì作

Nghĩa tiếng Việt

gian lận

Âm Hán Việt

tác tệ

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 廾 (hai tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ, chỉ hành vi gian lận trong thi cử hoặc cờ bạc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tác tệ

Từng chữ

  • 作táclàm, tạo nên
  • 弊tệgiả mạo, dối trá; có hại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 考kǎo thanh 3试shì thanh 4作zuò thanh 4弊bì thanh 4是shì thanh 4违wéi thanh 2反fǎn thanh 3学xué thanh 2校xiào thanh 4规guī thanh 1定dìng thanh 4的de. thanh 5。

    Gian lận trong thi cử là vi phạm quy định của nhà trường.

  • 他tā thanh 1因yīn thanh 1为wèi thanh 4在zài thanh 4比bǐ thanh 3赛sài thanh 4中zhōng thanh 1作zuò thanh 4弊bì thanh 4而ér thanh 2被bèi thanh 4取qǔ thanh 3消xiāo thanh 1资zī thanh 1格gé. thanh 2。

    Anh ấy bị tước quyền thi đấu vì đã gian lận trong trận đấu.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5应yīng thanh 1该gāi thanh 1靠kào thanh 4自zì thanh 4己jǐ thanh 3的de thanh 5实shí thanh 2力lì thanh 4绝jué thanh 2不bú thanh 2作zuò thanh 4弊bì. thanh 4。

    Chúng ta nên dựa vào thực lực của chính mình, tuyệt đối không gian lận.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.