Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, chỉ hành vi gian lận trong thi cử hoặc cờ bạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tác tệ
Từng chữ
- 作táclàm, tạo nên
- 弊tệgiả mạo, dối trá; có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 考试作弊是违反学校规定的。
Gian lận trong thi cử là vi phạm quy định của nhà trường.
- 他因为在比赛中作弊而被取消资格。
Anh ấy bị tước quyền thi đấu vì đã gian lận trong trận đấu.
- 我们应该靠自己的实力绝不作弊。
Chúng ta nên dựa vào thực lực của chính mình, tuyệt đối không gian lận.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.