Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xū*gòu

Nghĩa tiếng Việt

tượng trưng, giả tưởng; bịa đặt, dựng chuyện

Âm Hán Việt

hư cấu

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vằn hổ)

11 nét

Bộ: (gỗ, cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như câu chuyện, nhân vật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hư cấu

Từng chữ

  • không có thực; trống rỗng
  • cấulàm ra, tạo ra, xây dựng; tác phẩm

Tầng từ vựng

Tác phẩm hoặc câu chuyện không có thật.

Câu ví dụ

  • 这是虚构的故事,不是真的。Zhè shì xūgòu de gùshi, bùshì zhēn de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 虚构作品
  • 虚构人物
  • 纯属虚构

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.