Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa肇事 dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí. Collocations phổ biến nhất: 肇事逃逸 (hit-and-run) và 肇事司机 (tài xế gây tai nạn).
Câu ví dụ
- 肇事司机在事故发生后逃逸了。
Tài xế gây tai nạn đã bỏ trốn sau khi vụ việc xảy ra.
- 警方正在追查肇事车辆。
Cảnh sát đang truy tìm phương tiện gây tai nạn.
- 他因肇事逃逸被判处有期徒刑。
Anh ta bị kết án tù có thời hạn vì gây tai nạn rồi bỏ trốn.
- 肇事者必须承担相应的法律责任。
Người gây ra vụ việc phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.
Kết hợp thường gặp
- 肇事逃逸
gây tai nạn rồi bỏ trốn (hit-and-run)
- 肇事车辆
phương tiện gây tai nạn
- 肇事者
người gây ra vụ việc/tai nạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.