Từ vựng tiếng Trung
zhào*shì

Nghĩa tiếng Việt

Triệu sự — gây ra sự cố, gây tai nạn (đặc biệt giao thông); khởi phát một vụ việc xấu.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bút)

14 nét

Bộ: (móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

肇事 dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí. Collocations phổ biến nhất: 肇事逃逸 (hit-and-run) và 肇事司机 (tài xế gây tai nạn).

Câu ví dụ

  • 肇事司机在事故发生后逃逸了。Zhàoshì sījī zài shìgù fāshēng hòu táoyì le. thanh 4

    Tài xế gây tai nạn đã bỏ trốn sau khi vụ việc xảy ra.

  • 警方正在追查肇事车辆。Jǐngfāng zhèngzài zhuīchá zhàoshì chēliàng. thanh 3

    Cảnh sát đang truy tìm phương tiện gây tai nạn.

  • 他因肇事逃逸被判处有期徒刑。Tā yīn zhàoshì táoyì bèi pàn chǔ yǒuqī túxíng. thanh 1

    Anh ta bị kết án tù có thời hạn vì gây tai nạn rồi bỏ trốn.

  • 肇事者必须承担相应的法律责任。Zhàoshìzhě bìxū chéngdān xiāngyìng de fǎlǜ zérèn. thanh 4

    Người gây ra vụ việc phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.

Kết hợp thường gặp

  • 肇事逃逸zhàoshì táoyì thanh 4

    gây tai nạn rồi bỏ trốn (hit-and-run)

  • 肇事车辆zhàoshì chēliàng thanh 4

    phương tiện gây tai nạn

  • 肇事者zhàoshìzhě thanh 4

    người gây ra vụ việc/tai nạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.