Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc gây rối trật tự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triệu sự
Từng chữ
- 肇triệubắt đầu, phát sinh; sửa cho ngay; mưu loạn
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa肇事 dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí. Collocations phổ biến nhất: 肇事逃逸 (hit-and-run) và 肇事司机 (tài xế gây tai nạn).
Câu ví dụ
- 肇事司机在事故发生后逃逸了。
Tài xế gây tai nạn đã bỏ trốn sau khi vụ việc xảy ra.
- 警方正在追查肇事车辆。
Cảnh sát đang truy tìm phương tiện gây tai nạn.
- 他因肇事逃逸被判处有期徒刑。
Anh ta bị kết án tù có thời hạn vì gây tai nạn rồi bỏ trốn.
- 肇事者必须承担相应的法律责任。
Người gây ra vụ việc phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.
Kết hợp thường gặp
- 肇事逃逸
gây tai nạn rồi bỏ trốn (hit-and-run)
- 肇事车辆
phương tiện gây tai nạn
- 肇事者
người gây ra vụ việc/tai nạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.