Từ vựng tiếng Trung
xū*wěi虚
伪
Nghĩa tiếng Việt
đạo đức giả
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
虚
Bộ: 虍 (vằn hổ)
11 nét
伪
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 虚: Bên trên là bộ 虍 ('vằn hổ') kết hợp với chữ 与 ('và'), tạo thành nghĩa là 'trống rỗng' hay 'giả'.
- 伪: Bên trái là bộ 亻('người'), bên phải là chữ 为 ('làm'), tạo thành nghĩa là 'giả mạo' hay 'giả'.
→ 虚伪 có nghĩa là giả dối, không thật.
Từ ghép thông dụng
虚伪
giả dối
虚弱
yếu đuối, suy nhược
伪装
ngụy trang