Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho người, hành vi hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hư ngụy
Từng chữ
- 虚hưkhông có thực; trống rỗng
- 伪ngụygiả, nguỵ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực mạnh; khác 谦虚 (khiêm tốn thật lòng) — đừng nhầm; 虚伪 là khi vẻ ngoài và tâm địa không khớp.
Câu ví dụ
- 他的笑容看起来很虚伪,让人感觉不舒服。
Nụ cười của anh ta trông rất giả tạo, khiến người ta cảm thấy khó chịu.
- 虚伪的人在背后往往做不同的事。
Người đạo đức giả thường làm những điều khác sau lưng người khác.
- 我不喜欢那种虚伪的客套话。
Tôi không thích những lời xã giao giả tạo đó.
- 真正的友谊不需要虚伪的奉承。
Tình bạn thật sự không cần những lời tâng bốc giả tạo.
Kết hợp thường gặp
- 虚伪的人
người đạo đức giả
- 虚伪的笑容
nụ cười giả tạo
- 虚伪的面具
chiếc mặt nạ đạo đức giả
- 虚伪客套
lịch sự xã giao giả tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.