Từ vựng tiếng Trung
xū*wěi

Nghĩa tiếng Việt

Hư nguỵ — giả dối, đạo đức giả; bề ngoài tỏ ra tốt nhưng bên trong không thật lòng.

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vằn hổ)

11 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang nghĩa tiêu cực mạnh; khác 谦虚 (khiêm tốn thật lòng) — đừng nhầm; 虚伪 là khi vẻ ngoài và tâm địa không khớp.

Câu ví dụ

  • 他的笑容看起来很虚伪,让人感觉不舒服。Tā de xiàoróng kàn qǐlái hěn xūwěi, ràng rén gǎnjué bù shūfu. thanh 1

    Nụ cười của anh ta trông rất giả tạo, khiến người ta cảm thấy khó chịu.

  • 虚伪的人在背后往往做不同的事。Xūwěi de rén zài bèihòu wǎngwǎng zuò bùtóng de shì. thanh 1

    Người đạo đức giả thường làm những điều khác sau lưng người khác.

  • 我不喜欢那种虚伪的客套话。Wǒ bù xǐhuān nà zhǒng xūwěi de kètào huà. thanh 3

    Tôi không thích những lời xã giao giả tạo đó.

  • 真正的友谊不需要虚伪的奉承。Zhēnzhèng de yǒuyì bù xūyào xūwěi de fèngchéng. thanh 1

    Tình bạn thật sự không cần những lời tâng bốc giả tạo.

Kết hợp thường gặp

  • 虚伪的人xūwěi de rén thanh 1

    người đạo đức giả

  • 虚伪的笑容xūwěi de xiàoróng thanh 1

    nụ cười giả tạo

  • 虚伪的面具xūwěi de miànjù thanh 1

    chiếc mặt nạ đạo đức giả

  • 虚伪客套xūwěi kètào thanh 1

    lịch sự xã giao giả tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.