Từ vựng tiếng Trung
zéi贼
Nghĩa tiếng Việt
kẻ trộm
1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
贼
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '贝' chỉ liên quan đến tiền bạc, vật chất.
- Phần bên phải '戈' chỉ hành động, có thể liên quan đến chiến đấu hoặc xâm lược.
→ Kẻ trộm, kẻ cắp thường liên quan đến việc lấy trộm tài sản, tiền bạc.
Từ ghép thông dụng
贼人
người trộm cắp, kẻ gian
贼心
tư tưởng xấu, ý đồ xấu
贼船
thuyền của kẻ cướp biển