Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang sắc thái tiêu cực, thường mang tân ngữ là thông tin, bí mật hoặc tài sản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiết thủ
Từng chữ
- 窃thiếtăn cắp, ăn trộm
- 取thủlấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn pháp lý, an ninh mạng, chính trị. Mang sắc thái nghiêm trọng, chính thức hơn 偷 (trộm thông thường). Phân biệt với 侵占 (xâm chiếm) và 盗窃 (trộm cắp chung).
Câu ví dụ
- 黑客窃取了大量用户数据。
Hacker đã đánh cắp lượng lớn dữ liệu người dùng.
- 他被指控窃取公司机密。
Anh ta bị cáo buộc đánh cắp bí mật công ty.
- 窃取他人劳动成果是不道德的行为。
Chiếm đoạt thành quả lao động của người khác là hành vi phi đạo đức.
- 间谍被捕时正试图窃取军事情报。
Gián điệp bị bắt khi đang cố đánh cắp thông tin tình báo quân sự.
Kết hợp thường gặp
- 窃取数据
đánh cắp dữ liệu
- 窃取机密
đánh cắp bí mật
- 窃取信息
đánh cắp thông tin
- 窃取成果
chiếm đoạt thành quả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.