Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ thông tin, quảng cáo, lời hứa không đúng sự thật. Syn: 真实 (thật), 反义词: 真实 (thật).
Câu ví dụ
- 这是一个虚假的消息
Đây là một tin tức giả dối
- 不要被虚假的广告欺骗
Đừng bị quảng cáo giả dối lừa gạt
- 他的承诺是虚假的
Lời hứa của anh ấy là giả dối
- 网络上有许多虚假信息
Trên mạng có nhiều thông tin giả dối
Kết hợp thường gặp
- 虚假广告
quảng cáo giả dối
- 虚假信息
thông tin giả dối
- 虚假宣传
tuyên truyền sai sự thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.